Bộ chuyển đổi UB sang GBP(UB/GBP: Chuyển đổi Unibase sang Bảng Anh)

1 UB = 0.083346 GBP4.69%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
0.083346
Chuyển đổi ngay
Giá 1 UB0.083346 GBP
Cao nhất 24h0.098601 GBP
Giá thấp nhất 24h0.075037 GBP
Khối lượng giao dịch 24h2.59M GBP
Thay đổi 24h4.69%

Tổng quan UB

Giá hiện tại0.083346 GBP
Vốn hóa t.trg162.12M GBP
Khối lượng giao dịch 24h2.59M GBP
Nguồn cung lưu hành1.95B UB

Giới thiệu về UB

Xem chi tiết ›

Unibase (UB) là một lớp lưu trữ phi tập trung, hiệu suất cao, được cho là trang bị cho AI "bộ nhớ dài hạn", cho phép các tác nhân ghi nhớ các meme của con người và tiến hóa. Công ty đã chính thức công bố ra mắt AIP, hỗ trợ khả năng tương tác đa tác nhân và khả năng tương thích MCP/gRPC, đồng thời hợp tác với revoxdotai. Cộng đồng đã được tiếp thêm sức mạnh bởi tin tức về việc niêm yết và airdrop trên Binance Alpha, Binance Perpetual (ra mắt ngày 12 tháng 9, với đòn bẩy lên đến 50 lần), KuCoin và MEXC. Ban tổ chức dự án cũng đã đưa ra phần thưởng 200U tiền mặt cộng với một airdrop, gây ra những cuộc thảo luận sôi nổi trên Twitter. Những điểm nổi bật bao gồm giao tiếp đa tác nhân Web3 gốc và bộ nhớ liên tục, mở đường cho sự tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, airdrop và đòn bẩy cũng có thể tạo ra biến động ngắn hạn. Hãy đội mũ bảo hiểm khi cố gắng vươn tới mặt trăng, vì bạn có thể bị lừa đảo. DYOR!

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
76,982.67511,803.88103.51M1.39B7.30M9.55M1.98B21.27M6.20M68,845.63.49M4.90M12.41M12.11M603,043.753.84M161.44M418,701.042.60M2.51M1.29M118.05M102.45M63,387.5357,390.58107,406.22109,323.09282,333.94303,342.51311,979.971.45M98,283.77313.71M
ETH
ETH
2,239.814,890.863.01M40.57M212,303.71277,711.0257.72M618,848.03180,444.342,003.05101,463.17142,506.83361,150.29352,464.3517,545.47111,719.664.70M12,182.0575,563.0272,935.7337,387.193.43M2.98M1,844.251,669.773,124.973,180.748,214.478,825.719,077.0142,043.062,859.559.13M
XRP
XRP
1.248078.297531,678.222,603.9118.301154.74732,160.29344.836100.5481.1161556.537679.4081201.241196.4019.7767462.25282,617.326.7881242.105540.641520.8331,913.811,660.941.027660.9304351.74131.772384.577294.917895.0579223.42741.593415,085.98
BNB
BNB
699.8344,652.71941,024.8512.67M66,335.186,771.8718.03M193,361.4356,380.52625.86231,702.5544,526.8112,842.79110,128.835,482.1534,907.231.47M3,806.3323,609.9522,789.0511,681.771.07M931,345.3576.243521.726976.409993.8342,566.642,757.632,836.1513,136.52893.4782.85M
SOL
SOL
94.9238631.082127,638.391.72M8,997.5411,769.532.45M26,227.097,647.3284.89044,300.066,039.5115,305.7314,937.61743.5864,734.73199,064.39516.2813,202.43,091.051,584.49145,558.27126,325.4878.160370.7657132.438134.801348.133374.038384.6881,781.81121.189386,822.64
TRX
TRX
0.3376592.24486454.0296,115.3732.005641.8668,700.8193.293827.20270.30196815.29621.483554.444853.13542.6450516.8422708.1031.8364911.391410.99535.63627517.773449.3590.2780280.2517250.4711010.4795091.238361.330511.36846.338160.4310891,375.99
LINK
LINK
11.147974.114814,989.95201,901.331,056.681,382.22287,260.43,080.13898.1079.96959505.002709.2851,797.521,754.2887.3273556.05123,378.2760.6325376.092363.016186.08317,094.4714,835.769.17928.3107815.553615.831240.88543.927345.1781209.25714.232645,428.74
DOGE
DOGE
0.075470.501747101.481,366.857.153579.357461,944.7120.85216.080070.0674933.41884.8017612.168911.87630.5911943.76439158.2680.4104742.546092.457571.25976115.727100.4360.0621420.0562630.1052960.1071750.2767860.2973820.305851.416640.096353307.547
QNT
QNT
189.1461,257.5254,333.723.43M17,928.623,452.14.87M52,260.415,238.14169.1548,568.3512,034.430,498.3729,764.861,481.689,434.49396,658.011,028.756,381.146,159.273,157.27290,041.09251,717.6155.743141.009263.897268.607693.694745.312766.5343,550.45241.483770,787.25
UNI
UNI
6.9176545.99069,301.74125,286.21655.702857.713178,254.241,911.32557.3046.18645313.37440.1341,115.421,088.5954.1894345.04714,506.9637.6244233.377225.263115.47110,607.679,206.065.695995.15719.65159.8237525.370527.258328.0344129.858.8317628,189.98

Chuyển đổi UB sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa UB và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp