Bộ chuyển đổi UNI sang GBP(UNI/GBP: Chuyển đổi Uniswap sang Bảng Anh)

1 UNI = 5.31358 GBP-0.59%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
5.313582
Chuyển đổi ngay
Giá 1 UNI5.31358 GBP
Cao nhất 24h5.62354 GBP
Giá thấp nhất 24h4.78446 GBP
Khối lượng giao dịch 24h3.07M GBP
Thay đổi 24h-0.59%

Tổng quan UNI

Giá hiện tại5.31358 GBP
Vốn hóa t.trg4.71B GBP
Khối lượng giao dịch 24h3.07M GBP
Nguồn cung lưu hành886.70M UNI

Giới thiệu về UNI

Xem chi tiết ›

Uniswap là giao thức giao dịch tạo lập thị trường tự động đầu tiên được xây dựng trên chuỗi khối Ethereum.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
80,872.01538,510.54108.59M1.47B7.68M10.01M2.09B22.35M6.51M72,558.373.68M5.17M13.08M12.76M633,535.154.02M169.60M432,204.282.73M2.62M1.34M124.23M107.15M66,937.7660,686.36113,463.43114,894.86296,598.1319,298.87330,143.811.51M103,475.74329.37M
ETH
ETH
2,349.8615,647.283.16M42.59M223,264.17290,949.6760.62M649,438.22189,028.292,108.3107,070.65150,341.76380,089.68370,744.518,408.37116,936.324.93M12,558.3879,270.5776,206.1139,049.583.61M3.11M1,944.981,763.343,296.863,338.458,618.139,277.749,592.8543,834.613,006.659.57M
AILGNS
AILGNS
813.3285,415.791.09M14.74M77,275.55100,702.6620.98M224,781.6765,425.92729.71837,058.9852,035.85131,555.53128,321.016,371.4540,473.661.71M4,346.6727,436.926,376.2413,515.731.25M1.08M673.192610.3221,141.11,155.52,982.883,211.183,320.2515,171.911,040.653.31M
XRP
XRP
1.326618.833641,781.2624,046.59126.043164.25534,225.19366.639106.7161.1902460.446584.8752214.579209.30310.392466.01622,782.047.0898144.752143.02222.04542,037.881,757.681.098040.9954891.861241.884724.865355.237735.4156324.74671.69745,402.99
BNB
BNB
745.2484,962.461.00M13.51M70,807.1692,273.2919.23M205,966.2259,949.41668.63733,956.9447,680.17120,543.62117,579.845,838.1337,085.791.56M3,982.8325,140.2824,168.412,384.391.14M987,407.6616.842559.2341,045.581,058.772,733.22,942.393,042.3313,901.94953.5453.04M
SOL
SOL
101.2673.871135,882.961.83M9,615.1712,530.142.61M27,968.938,140.7690.79674,611.146,474.6716,369.0715,966.61792.7815,036.02212,226.8540.8443,413.893,281.921,681.72155,459.03134,083.8183.763375.9405141.984143.775371.151399.558413.1291,887.8129.486412,165.21
TRX
TRX
0.3316722.20854445.3416,011.9931.512641.06618,556.7891.66526.68040.29757615.112521.2253.647852.32872.5982516.505695.5491.7725511.188610.75615.51165509.499439.4440.2745250.2488860.4653350.4712061.216411.309511.353986.187040.4243741,350.82
BTW
BTW
1.7384511.5762,334.2531,511.79165.173215.24844,850.3480.461139.8451.5597479.212111.224281.194274.28113.618786.51073,645.719.2908258.645256.378128.88932,670.542,303.341.438921.304542.439052.469826.375786.863777.0968932.42932.224357,080.33
DOGE
DOGE
0.078820.524847105.8331,428.727.488819.759142,033.4721.78376.340450.0707173.59145.0428212.749112.43560.617463.92232165.2930.4212382.658922.556131.30981121.08104.4320.0652390.0591470.1105840.111980.2890720.3111970.3217671.470320.10085321.016
AVAX
AVAX
8.9240959.423711,982.51161,760.9847.8911,104.94230,232.072,466.37717.8738.00669406.622570.9531,443.471,407.9869.9095444.08918,714.7147.693301.046289.408148.29913,708.7811,823.867.386476.6966312.520512.678532.729135.234136.4308166.47111.418436,345.8

Chuyển đổi UNI sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa UNI và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp