Bộ chuyển đổi BNB sang AUD(BNB/AUD: Chuyển đổi BNB Chain sang Đô la Australia)

1 BNB = 1,050.34 AUD-0.24%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
1,050.34
Chuyển đổi ngay
Giá 1 BNB1,050.34 AUD
Cao nhất 24h1,064.86 AUD
Giá thấp nhất 24h1,042.01 AUD
Khối lượng giao dịch 24h559.99M AUD
Thay đổi 24h-0.24%

Tổng quan BNB

Giá hiện tại1,050.34 AUD
Vốn hóa t.trg146.00B AUD
Khối lượng giao dịch 24h559.99M AUD
Nguồn cung lưu hành139.00M BNB

Giới thiệu về BNB

Xem chi tiết ›

Binance Coin là một token do Binance phát hành, được gọi là BNB, là một tài sản kỹ thuật số blockchain phi tập trung dựa trên Ethereum. Tổng số lượng phát hành được cố định ở mức 200 triệu. Mỗi quý, BNB sẽ bị hủy dựa trên khối lượng giao dịch của nền tảng Binance trong quý đó. Hồ sơ hủy sẽ được công bố sớm nhất có thể. Người dùng có thể truy vấn thông qua trình duyệt blockchain để đảm bảo tính công khai và minh bạch cho đến khi nó bị hủy cho đến khi tổng số lượng còn 100 triệu đồng BNB. Là nhiên liệu cho hệ sinh thái và sàn giao dịch phi tập trung của Binance, BNB đã được áp dụng vào nhiều trường hợp. Ví dụ: sử dụng BNB để khấu trừ phí giao dịch Binance, bạn có thể được giảm giá lên tới 50% và bạn có thể sử dụng BNB để thanh toán trong các ứng dụng Monaco Visa và APP. Bạn có thể sử dụng BNB để mua quà tặng ảo trên nền tảng phát trực tiếp Uplive. Hiện tại, BNB xếp hạng vững chắc trong TOP 20 toàn cầu và thứ hạng tốt nhất là TOP 10 toàn cầu. Nó được hỗ trợ bởi những người đam mê blockchain tại hơn 180 quốc gia và khu vực trên thế giới.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
79,968.69532,271.6107.37M1.45B7.58M9.91M2.06B22.14M6.43M71,571.983.65M5.11M13.10M12.59M626,170.843.97M167.63M431,431.082.69M2.59M1.33M122.98M106.02M66,118.1159,872.56111,900.19113,491.56293,149.22315,308.55326,360.221.49M102,239.97326.15M
ETH
ETH
2,317.5615,425.663.11M41.96M219,815.45287,259.3859.76M641,561.53186,350.152,074.21105,847.48148,071.06379,736.18364,840.7718,146.94115,176.114.86M12,503.2278,071.0975,027.9138,548.43.56M3.07M1,916.161,735.163,242.963,289.088,495.79,137.99,458.1843,068.332,9639.45M
AILGNS
AILGNS
811.6695,402.471.09M14.69M76,985.12100,605.7520.93M224,691.6465,264.7726.44437,070.5651,858.36132,993.55127,776.796,355.5340,337.691.70M4,378.9627,342.5426,276.7413,500.661.25M1.08M671.088607.6971,135.771,151.922,975.423,200.333,312.515,083.661,037.723.31M
XRP
XRP
1.302368.668491,748.5623,578.49123.526161.42633,583.05360.527104.721.1656159.481383.2089213.394205.02310.197764.72352,729.937.0262243.872342.162121.66242,002.851,726.591.076790.9750751.822391.848314.774185.135075.3150524.20241.665065,311.6
BNB
BNB
740.0984,926.09993,666.4213.40M70,196.7491,734.5519.08M204,878.8159,509.8662.38833,801.7547,285.6121,266.46116,509.75,795.1236,780.81.55M3,992.8324,931.5323,959.7112,310.21.14M981,177.56611.913554.1111,035.621,050.352,713.052,918.133,020.4113,753.61946.2153.02M
SOL
SOL
100.078666.12134,366.371.81M9,492.212,404.62.58M27,704.298,047.0889.56994,570.776,394.0916,397.9915,754.77783.6324,973.6209,778.56539.9223,371.313,239.91,664.62153,906.78132,677.5982.744674.9285140.039142.031366.866394.598408.4291,859.8127.95408,163.56
TRX
TRX
0.3283592.18556440.865,944.7731.144240.69998,467.1990.898626.40270.29388214.996820.979253.802351.69192.5711216.3185688.291.771511.061410.63025.46167504.973435.3190.2714870.2458430.4594730.4660071.20371.294691.340076.102060.4198071,339.2
BTW
BTW
1.45749.700471,956.7326,385.49138.232180.64437,581.08403.448117.1871.3043866.562593.1149238.798229.43111.411872.42883,054.937.8626949.095247.181524.24132,241.291,932.141.204981.091162.039342.068355.342555.746395.9478127.08361.863295,943.94
LINK
LINK
11.325375.381315,205.53205,038.631,074.181,403.76292,038.353,135.15910.64510.1362517.25723.5851,855.671,782.8888.6794562.83623,739.5261.1381.513366.642188.37617,416.8115,014.429.363778.4792615.847516.072941.516344.654646.2197210.46414.479446,189.7
DOGE
DOGE
0.077270.514309103.7441,398.937.32899.577551,992.5121.39046.213130.0691573.529084.9368612.660812.16420.605043.8401161.9690.4168722.602982.501521.28525118.831102.440.0638870.0578520.1081240.1096620.2832560.3046680.3153471.435950.09879315.142

Chuyển đổi BNB sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa BNB và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp