Bộ chuyển đổi GHO sang USD(GHO/USD: Chuyển đổi GHO sang Đô la Mỹ)

1 GHO = 0.999173 USD-0.04%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
0.999173
Chuyển đổi ngay
Giá 1 GHO0.999173 USD
Cao nhất 24h1.02777 USD
Giá thấp nhất 24h0.952909 USD
Khối lượng giao dịch 24h5.49M USD
Thay đổi 24h-0.04%

Tổng quan GHO

Giá hiện tại0.999173 USD
Vốn hóa t.trg698.42M USD
Khối lượng giao dịch 24h5.49M USD
Nguồn cung lưu hành699.00M GHO

Giới thiệu về GHO

Xem chi tiết ›

$GHO (GHO) là một stablecoin phi tập trung từ Aave nhằm duy trì sự cố định giá trị với đồng đô la, cho phép vay và cho vay, đồng thời thưởng cho những người giữ cổ phần.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,679.22516,061.9104.41M1.41B7.36M9.63M2.00B21.46M6.26M69,522.93.52M4.94M12.52M12.20M608,461.333.87M162.87M419,483.322.62M2.53M1.29M119.12M103.48M63,937.7757,894.32108,214.92110,250.12284,834.16305,799.79314,756.21.46M99,126.45316.49M
ETH
ETH
2,254.5814,978.333.03M40.82M213,762.57279,494.0958.09M622,821.32181,777.682,017.85102,114.64143,366.55363,469.02354,021.1817,660.16112,435.464.73M12,175.2175,954.9373,415.5937,539.063.46M3.00M1,855.751,680.343,140.863,199.938,267.118,875.629,135.5842,324.192,877.089.19M
XRP
XRP
1.250888.310241,681.2722,646.72118.599155.06832,227.03345.552100.8531.1195456.65579.5422201.659196.4179.7981662.38112,622.756.7550242.141140.732220.82731,918.21,666.381.02960.9322831.74261.775384.586744.924355.0685823.48221.596255,096.54
BNB
BNB
704.3094,679.08946,640.0412.75M66,777.287,311.0418.15M194,562.8956,785.46630.35631,899.5544,786.22113,543.94110,592.535,516.8535,123.671.48M3,803.4123,727.5322,934.2611,726.811.08M938,254.68579.717524.921981.173999.6252,582.562,772.652,853.8613,221.64898.7682.87M
SOL
SOL
95.1657632.234127,909.391.72M9,022.8911,797.412.45M26,289.217,672.8185.17334,310.256,051.4815,341.9814,943.19745.4334,745.89199,535.94513.9143,206.053,098.861,584.52145,934.18126,776.3678.330970.927132.575135.069348.954374.639385.6121,786.5121.441387,738.95
TRX
TRX
0.3424032.27475460.2146,199.0732.464142.44678,821.4894.587727.60650.30645115.508121.77355.199953.76512.6820417.0755717.9241.8490511.535311.14965.70105525.066456.1370.2818320.2551930.4770020.4859731.255521.347941.387426.427760.4369411,395.07
LINK
LINK
11.234174.633715,099.4203,388.651,065.131,392.66289,428.843,103.38905.75810.0545508.814714.3641,811.091,764.0187.9966560.24123,554.7560.6663378.466365.813187.04917,227.1914,965.659.246788.3727715.650215.944541.193244.225245.5205210.89214.335845,771.67
DOGE
DOGE
0.076020.505039102.1761,376.317.207649.423971,958.5421.00036.129170.0680383.44314.8340312.255411.93690.5954653.79109159.3930.4105232.561052.475421.26574116.575101.2710.0625720.0566580.1059030.1078950.278750.2992680.3080331.427090.097009309.732
QNT
QNT
193.7061,286.88260,353.73.51M18,365.6824,013.094.99M53,510.4915,617.66173.3668,773.3112,317.5231,227.930,416.181,517.39,660.04406,146.261,046.056,525.766,307.593,225.22297,042.33258,047.48159.439144.369269.851274.926710.279762.56784.8953,636.34247.188789,224.87
UNI
UNI
7.0747547.00119,508.96128,085.54670.774877.036182,2701,954.38570.4086.33191320.43449.8761,140.541,110.955.4166352.81614,833.7838.2051238.342230.374117.79510,848.959,424.735.823235.272819.8558410.041225.941727.851228.6669132.8119.0280928,825.06

Chuyển đổi GHO sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa GHO và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp