Bộ chuyển đổi EURC sang EUR(EURC/EUR: Chuyển đổi EURC sang Euro)

1 EURC = 0.995137 EUR-0.21%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
0.995137
Chuyển đổi ngay
Giá 1 EURC0.995137 EUR
Cao nhất 24h1.02106 EUR
Giá thấp nhất 24h0.965863 EUR
Khối lượng giao dịch 24h1.68M EUR
Thay đổi 24h-0.21%

Tổng quan EURC

Giá hiện tại0.995137 EUR
Vốn hóa t.trg124.37M EUR
Khối lượng giao dịch 24h1.68M EUR
Nguồn cung lưu hành125.02M EURC

Giới thiệu về EURC

Xem chi tiết ›

Euro Coin là một stablecoin do Circle phát hành theo cùng mô hình dự trữ với USD Coin (USDC). Đồng coin này được thiết kế để ổn định và được bảo chứng 100% bằng đồng euro nắm giữ trong các tài khoản ngân hàng định giá bằng euro. Một Euro Coin (EUROC) sẽ có thể đổi theo tỷ lệ 1:1 lấy đồng euro.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,382.79514,580.08104.08M1.40B7.34M9.58M1.99B21.36M6.21M69,002.233.50M4.93M12.46M12.18M606,433.453.86M162.32M420,482.62.59M2.52M1.29M118.69M103.10M63,670.5657,688.87108,026.37109,968.68283,863.29305,097.13313,671.141.45M98,841.04314.99M
ETH
ETH
2,246.514,938.783.02M40.69M212,978.34278,233.5657.90M620,012.3180,190.672,003.2101,650.32143,086.57361,816.63353,567.2517,605.37112,048.74.71M12,207.0375,318.4273,200.6437,517.683.45M2.99M1,848.421,674.773,136.113,192.58,240.848,857.289,106.1942,154.92,869.459.14M
XRP
XRP
1.24928.306931,680.122,626.92118.43154.71632,196.61344.767100.1981.1139156.524279.5654201.194196.6069.7897362.30632,620.276.787941.881940.704320.86231,915.971,664.391.027840.9312791.743881.775244.582444.925225.0636323.44091.59565,084.89
BNB
BNB
701.9814,668.03944,121.8412.72M66,550.9886,941.7818.09M193,740.0156,305.56625.95731,763.4644,711.36113,059.62110,481.885,501.2935,012.721.47M3,814.4323,535.3222,873.5711,723.441.08M935,293.38577.59523.327979.966997.5862,575.082,767.72,845.4813,172.47896.6412.86M
SOL
SOL
96.1127639.13129,265.71.74M9,111.9211,903.752.48M26,526.177,709.1585.70374,348.946,121.7215,479.7115,126.77753.2164,793.81201,602.35522.2573,222.373,131.761,605.13147,413.22128,056.9479.081571.652134.173136.586352.57378.944389.5931,803.53122.765391,228.23
TRX
TRX
0.327972.18094441.15,940.5731.09340.61988,453.0390.516626.30630.29245114.840120.889452.822251.61782.5702416.3582687.9381.7821210.995910.68675.47726503.025436.9750.2698540.2445020.4578460.4660781.203091.293091.329436.154260.4189161,335.01
LINK
LINK
11.47576.306515,433.18207,848.221,087.881,421.2295,754.223,166.99920.40410.2323519.224730.8781,848.141,80689.9273572.33924,069.5362.3529384.722373.905191.63817,599.8315,288.869.441638.5546116.019116.307142.093845.242546.5139215.32514.65746,709.18
DOGE
DOGE
0.075450.501727101.4761,366.647.1539.344631,944.6320.82356.051810.0672793.413984.8056412.151811.87480.5912873.76322158.2610.409982.529612.458491.26005115.722100.5270.062080.0562480.1053280.1072220.2767730.2974770.3058371.41580.096372307.12
UNI
UNI
7.0061246.58939,422.81126,902.82664.212867.722180,574.291,933.62561.9586.24736317.015446.2421,128.391,102.6654.9056349.44414,695.7838.0699234.894228.29117.00610,745.679,334.695.764645.223069.780559.956425.700627.62328.3993131.4688.9489228,518.53
BCH
BCH
2901,928.44390,032.285.25M27,493.3135,917.087.47M80,037.1923,260.76258.59313,122.0118,47146,706.7945,641.882,272.6714,464.33608,293.041,575.89,722.839,449.454,843.15444,788.66386,385.1238.612216.195404.84412.1191,063.811,143.381,175.525,441.76370.4171.18M

Chuyển đổi EURC sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa EURC và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp