Bộ chuyển đổi BAT sang KRW(BAT/KRW: Chuyển đổi Basic Attention sang Won Hàn Quốc)

1 BAT = 172.234 KRW-5.96%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
172.23437
Chuyển đổi ngay
Giá 1 BAT172.234 KRW
Cao nhất 24h205.148 KRW
Giá thấp nhất 24h87.6386 KRW
Khối lượng giao dịch 24h9.60B KRW
Thay đổi 24h-5.96%

Tổng quan BAT

Giá hiện tại172.234 KRW
Vốn hóa t.trg258.26B KRW
Khối lượng giao dịch 24h9.60B KRW
Nguồn cung lưu hành1.50B BAT

Giới thiệu về BAT

Xem chi tiết ›

BAT (Basic Attention Token) là một tài sản kỹ thuật số được tạo ra bởi Brendan Eich, người sáng lập Javascript và là đồng sáng lập trình duyệt Mozilla và Firefox, được sử dụng để lưu thông giữa các nhà quảng cáo và người dùng. Nó được sử dụng để giải quyết các vấn đề về hiển thị quảng cáo và khuyến khích người dùng trong trình duyệt. Dự án dựa trên trình duyệt Brave để phát triển một doanh nghiệp quảng cáo kỹ thuật số phi tập trung, thông qua việc sử dụng bằng chứng không kiến thức (zero-knowledge proof) để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, đồng thời giúp người dùng được đền đáp cho sự chú ý của họ. Có một khái niệm độc đáo trong trình duyệt Brave - sự chú ý (attention). Brave sử dụng thuật toán ANONIZE để thống kê hành vi người dùng, chẳng hạn như liên kết nào được nhấp nhiều nhất hoặc trang web nào được lưu lại lâu nhất. Những hành vi này có thể được định lượng bằng đơn vị "sự chú ý". Phương pháp cụ thể là nhúng hệ thống sổ cái blockchain vào trình duyệt và mã thông báo lưu thông trong hệ thống này là BAT (Attention Coin). Nói một cách đơn giản, trình duyệt Brave được tích hợp mã thông báo BAT sẽ cho phép các thương gia, chủ sở hữu trang web và người dùng duy trì mối quan hệ phản hồi tích cực tốt. Thông thường khi người dùng Brave xem quảng cáo hoặc nội dung chất lượng cao, họ sẽ được thưởng bằng mã thông báo BAT vì họ đã bỏ ra sự chú ý của mình; và chủ sở hữu trang web đã thu hút thành công sự chú ý của người dùng bằng quảng cáo và nội dung chất lượng cao, hệ thống cũng sẽ thưởng cho họ. Các mã thông báo BAT mà người dùng và chủ sở hữu trang web nhận được đều đến từ chi phí quảng cáo của các thương gia.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,473.67514,897.76104.14M1.40B7.34M9.60M2.00B21.40M6.24M69,331.193.51M4.93M12.49M12.18M606,920.983.86M162.45M419,922.792.61M2.52M1.29M119.02M103.17M63,729.8457,764.37107,951.81109,966.13284,095.95305,300.49313,931.061.45M98,871.9315.67M
ETH
ETH
2,224.5214,784.362.99M40.28M210,888.68275,780.9657.31M614,546.91179,187.091,990.72100,757.95141,457.49358,640.23349,715.6817,426.65110,941.794.66M12,057.3374,961.3472,442.2937,112.733.42M2.96M1,829.891,658.63,099.643,157.488,157.38,766.169,013.9741,770.22,838.939.06M
XRP
XRP
1.24978.305631,679.8622,626.33118.474154.9332,198.22345.243100.6651.1183656.604379.4687201.479196.4659.7900262.32542,620.416.7736242.112140.69720.84941,919.831,664.221.0280.9317761.741331.773824.582654.924695.0639123.46591.594875,091.99
BNB
BNB
699.5664,649.38940,362.1512.67M66,320.2286,727.5318.02M193,262.5656,350.71626.04131,686.3444,485.52112,785.09109,978.55,480.3334,888.951.47M3,791.7923,573.8222,781.6311,671.21.07M931,605.9575.463521.596974.775992.9632,565.312,756.782,834.7113,135.88892.7862.85M
SOL
SOL
94.6412628.995127,217.461.71M8,972.1711,732.992.44M26,145.647,623.4484.69444,286.76,018.2515,258.214,878.51741.4094,719.97198,446.46512.9743,189.23,082.031,578.95145,391.08126,032.8677.851870.5644131.873134.334347.049372.952383.4951,777.1120.781385,621.88
TRX
TRX
0.3415412.26991459.1026,183.7332.378742.3428,799.7194.354327.51140.30564515.469821.718655.063753.69352.675617.0334716.1531.8512211.509211.12245.69809524.687454.8270.2809510.2546530.4759030.4847831.252431.345911.383966.413180.4358741,391.63
LINK
LINK
11.094373.733914,913.06200,866.981,051.761,375.4285,842.183,064.92893.6579.92829502.509705.4891,788.641,744.1386.9117553.29923,262.8860.1334373.854361.291185.09217,043.4614,774.29.126188.2719115.458815.747340.682843.719344.9552208.3214.158645,204.51
DOGE
DOGE
0.075760.503509101.8371,371.677.18229.392221,951.9420.92956.102540.0677983.43154.8175912.214111.91020.5934963.77833158.8560.4106342.552952.467151.26394116.385100.8890.062320.0564870.1055640.1075340.2778120.2985470.3069871.422560.096685308.689
QNT
QNT
192.8891,281.96259,282.913.49M18,286.2523,913.094.97M53,287.6415,537.39172.6168,736.7712,265.8431,097.8630,324.011,511.079,619.81404,455.321,045.56,499.936,281.53,218.06296,322.71256,868.58158.67143.818268.771273.786707.324760.117781.6053,621.91246.165785,939.02
UNI
UNI
6.9174945.97449,298.55125,244.07655.792857.585178,227.591,911.03557.2116.19047313.323439.8851,115.251,087.554.191344.99114,504.8137.4942233.104225.271115.40810,626.99,211.975.690335.157689.638849.8186925.366527.259828.0304129.8918.8281128,185.8

Chuyển đổi BAT sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa BAT và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp