Bộ chuyển đổi POL sang USD(POL/USD: Chuyển đổi Polygon Ecosystem Token sang Đô la Mỹ)

1 POL = 0.086773 USD-3.83%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
0.086773
Chuyển đổi ngay
Giá 1 POL0.086773 USD
Cao nhất 24h0.102395 USD
Giá thấp nhất 24h0.064428 USD
Khối lượng giao dịch 24h3.56M USD
Thay đổi 24h-3.83%

Tổng quan POL

Giá hiện tại0.086773 USD
Vốn hóa t.trg923.34M USD
Khối lượng giao dịch 24h3.56M USD
Nguồn cung lưu hành10.64B POL

Giới thiệu về POL

Xem chi tiết ›

$POL (POL) là token thế hệ tiếp theo của Polygon cho các chuỗi L2 sử dụng công nghệ ZK, đóng vai trò then chốt trong việc staking, quản trị và thúc đẩy khả năng mở rộng trong hệ sinh thái đang phát triển.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
78,053.47518,376.51104.84M1.41B7.41M9.66M2.01B21.53M6.32M69,545.643.55M4.96M12.54M12.25M610,690.353.89M163.46M419,186.162.63M2.54M1.29M119.75M104.08M63,972.6258,110.81108,751.9110,539.32285,863.03305,173.46315,101.861.47M99,463.54317.04M
ETH
ETH
2,235.9614,849.683.00M40.43M212,278.39276,834.7757.53M616,772.12181,166.581,992.24101,577.39142,024.77359,337.64351,041.5617,494.14111,341.64.68M12,008.2275,212.0872,743.837,047.613.43M2.98M1,832.591,664.673,115.363,166.578,188.988,742.159,026.5742,099.092,849.289.08M
XRP
XRP
1.24498.267751,672.1222,510.78118.189154.13132,030.18343.396100.8671.1092156.554679.0742200.066195.4479.740161.99092,607.076.6857441.875340.501120.62671,909.981,660.071.020320.9268281.734521.763034.559324.867315.0256623.43921.586385,056.59
BNB
BNB
717.844,767.39964,186.1312.98M68,150.5788,875.9818.47M198,010.6158,162.33639.59532,610.7545,596.11115,362.98112,699.575,616.3835,745.481.50M3,855.1624,146.3423,353.9211,893.891.10M957,237.44588.342534.4321,000.171,016.62,629.022,806.612,897.9213,515.63914.7432.92M
SOL
SOL
96.9255643.711130,188.11.75M9,201.9512,000.372.49M26,736.157,853.386.36064,403.236,156.5615,576.7515,217.13758.3454,826.49202,981.13520.5383,260.333,153.341,605.96148,707129,249.8679.440172.161135.046137.266354.98378.959391.2881,824.93123.512393,696.11
TRX
TRX
0.3591532.38524482.4066,494.3434.097444.46689,240.6999.069529.10.32000516.31622.812957.718956.38642.8100117.8843752.1371.9288312.08111.68455.9508551.027478.9290.2943620.2673890.5004080.5086321.315361.404221.44996.76220.4576681,458.82
LINK
LINK
10.908672.447514,652.23197,254.291,035.651,350.6280,669.623,009.06883.8629.7196495.568692.91,753.111,712.6485.3492543.20522,844.8458.5848366.939354.897180.74516,736.4714,546.648.940728.1214815.19915.448839.951842.650644.0382205.3913.900944,309.17
DOGE
DOGE
0.075890.504008101.9341,372.277.204889.395961,952.5820.93376.148920.0676183.447614.8204212.196211.91460.5937633.77901158.9290.4075672.552752.468971.25742116.434101.1990.0621990.05650.1057380.1074750.277940.2967150.3063681.428870.096707308.253
QNT
QNT
184.2311,223.53247,454.483.33M17,490.5722,809.664.74M50,818.6214,927.13164.158,369.4211,702.0629,607.4428,923.891,441.429,173.93385,815.52989.4116,197.065,993.693,052.52282,654.21245,671.12150.995137.16256.689260.908674.727720.305743.7393,468.73234.765748,316.2
AVAX
AVAX
8.4512256.127111,351.49152,818.34802.3451,046.35217,442.492,331.2684.7537.53004383.931536.8091,358.181,326.8366.1224420.83617,698.5345.3873284.278274.949140.02812,966.2111,269.686.926626.2919311.775111.968630.951833.042634.1176159.12110.769434,327.53

Chuyển đổi POL sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa POL và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp